brolly
bro
ˈbrɒ
bro
lly
li
li
mollieCollievolleysomali

Định nghĩa và ý nghĩa của "brolly"trong tiếng Anh

Brolly
01

ô,

an umbrella 
Dialectbritish flagBritish
brolly definition and meaning
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
brollies
Các ví dụ
Don't forget your brolly, it looks like rain. 

Đừng quên ô của bạn, trời có vẻ sắp mưa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng