Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Brolly
01
ô, dù
an umbrella
Dialect
British
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
brollies
Các ví dụ
She opened her brolly as the rain started.
Cô ấy đã mở ô của mình khi trời bắt đầu mưa.



























