Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Broken home
01
gia đình tan vỡ, gia đình không trọn vẹn
a family in which one parent is not present because of divorce or seperation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
broken homes



























