Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Broadbill
01
chim mỏ rộng, rộng mỏ
a bird characterized by its broad, flattened bill, typically found in tropical regions and known for its agile flight and insect-catching capabilities
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
broadbills
02
vịt mỏ rộng, vịt mỏ dẹt
freshwater duck of the northern hemisphere having a broad flat bill
03
vịt lặn mỏ xám, vịt mỏ rộng
diving ducks of North America having a bluish-grey bill
04
broadbill, diệc nhiệt đới châu Mỹ có họ hàng với diệc đêm
tropical American heron related to night herons
Cây Từ Vựng
broadbill
broad
bill



























