bristle brush
bri
ˈbrɪ
bri
stle
səl
sēl
brush
brʌʃ
brash

Định nghĩa và ý nghĩa của "bristle brush"trong tiếng Anh

Bristle brush
01

bàn chải lông cứng, bàn chải có sợi cứng

a tool that has stiff hairs or fibers attached to a handle 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bristle brushes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng