Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Brinkmanship
01
chính sách bờ vực thẳm, chiến lược tận thế
the practice of pushing a dangerous situation or confrontation to the edge of disaster, often with the intention of achieving a specific outcome
Các ví dụ
The leader 's risky rhetoric and aggressive actions were viewed as a form of brinkmanship, heightening tensions between neighboring nations.
Lời lẽ mạo hiểm và hành động hung hăng của nhà lãnh đạo được coi là một hình thức brinkmanship, làm gia tăng căng thẳng giữa các quốc gia láng giềng.



























