brinkmanship
brink
ˈbrɪnk
brink
man
mən
mēn
ship
ʃɪp
ship

Định nghĩa và ý nghĩa của "brinkmanship"trong tiếng Anh

Brinkmanship
01

chính sách bờ vực thẳm, chiến lược tận thế

the practice of pushing a dangerous situation or confrontation to the edge of disaster, often with the intention of achieving a specific outcome 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The Cold War era was characterized by moments of brinkmanship, as nuclear-armed nations engaged in high-stakes confrontations. 

Thời kỳ Chiến tranh Lạnh được đặc trưng bởi những khoảnh khắc brinkmanship, khi các quốc gia vũ trang hạt nhân tham gia vào các cuộc đối đầu cao cấp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng