brinkmanship
brink
ˈbrɪnk
brink
man
mən
mēn
ship
ˌʃɪp
ship
British pronunciation
/bɹˈɪŋkmənʃˌɪp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "brinkmanship"trong tiếng Anh

Brinkmanship
01

chính sách bờ vực thẳm, chiến lược tận thế

the practice of pushing a dangerous situation or confrontation to the edge of disaster, often with the intention of achieving a specific outcome
example
Các ví dụ
The leader 's risky rhetoric and aggressive actions were viewed as a form of brinkmanship, heightening tensions between neighboring nations.
Lời lẽ mạo hiểm và hành động hung hăng của nhà lãnh đạo được coi là một hình thức brinkmanship, làm gia tăng căng thẳng giữa các quốc gia láng giềng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store