bring about
bring
ˈbrɪng
bring
a
a
a
bout
baʊt
bawt
/bɹˈɪŋ ɐbˈaʊt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bring about"trong tiếng Anh

to bring about
[phrase form: bring]
01

gây ra, dẫn đến

to be the reason for a specific incident or result
Transitive: to bring about a change or outcome
to bring about definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
about
động từ gốc
bring
thì hiện tại
bring about
ngôi thứ ba số ít
brings about
hiện tại phân từ
bringing about
quá khứ đơn
brought about
quá khứ phân từ
brought about
Các ví dụ
The scientific discovery brought about advancements in medicine.
Khám phá khoa học đã mang lại những tiến bộ trong y học.
02

đổi hướng, chuyển hướng

to cause a ship or boat to face a different direction
Transitive: to bring about sth
Các ví dụ
The captain skillfully brought about the ship in the busy harbor.
Thuyền trưởng khéo léo đổi hướng con tàu trong bến cảng đông đúc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng