brightness
bright
ˈbraɪt
brait
ness
nəs
nēs
lightness

Định nghĩa và ý nghĩa của "brightness"trong tiếng Anh

Brightness
01

độ sáng, sự rực rỡ

the quality or degree of being bright in color 
brightness definition and meaning
Các ví dụ
The artist admired the brightness of the flowers in the meadow. 

Nghệ sĩ ngưỡng mộ độ sáng của những bông hoa trên đồng cỏ.

02

độ sáng, ánh sáng

the quality of emitting or reflecting light, resulting in illumination 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The brightness of the full moon lit up the entire landscape. 

Độ sáng của trăng tròn chiếu sáng toàn bộ khung cảnh.

03

sự thông minh, sự nhanh trí

a manifestation of intelligence through quick and witty responses 
Các ví dụ
Her brightness shone through during the lively debate. 

Sự sáng suốt của cô ấy tỏa sáng trong cuộc tranh luận sôi nổi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng