Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Brightness
Các ví dụ
The neon signs in the city displayed a captivating brightness.
Những biển hiệu neon trong thành phố hiển thị một độ sáng hấp dẫn.
02
độ sáng, ánh sáng
the quality of emitting or reflecting light, resulting in illumination
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The brightness of the stars made the night sky look magical.
Độ sáng của những ngôi sao khiến bầu trời đêm trông thật kỳ diệu.
03
sự thông minh, sự nhanh trí
a manifestation of intelligence through quick and witty responses
Các ví dụ
He was known for his brightness and ability to come up with clever solutions.
Anh ấy được biết đến với sự sáng suốt và khả năng đưa ra những giải pháp thông minh.
Cây Từ Vựng
brightness
bright



























