Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Brightness
Các ví dụ
The artist admired the brightness of the flowers in the meadow.
Nghệ sĩ ngưỡng mộ độ sáng của những bông hoa trên đồng cỏ.
02
độ sáng, ánh sáng
the quality of emitting or reflecting light, resulting in illumination
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The brightness of the full moon lit up the entire landscape.
Độ sáng của trăng tròn chiếu sáng toàn bộ khung cảnh.
03
sự thông minh, sự nhanh trí
a manifestation of intelligence through quick and witty responses
Các ví dụ
Her brightness shone through during the lively debate.
Sự sáng suốt của cô ấy tỏa sáng trong cuộc tranh luận sôi nổi.
Cây Từ Vựng
brightness
bright



























