Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
briefly
01
ngắn gọn, trong một khoảng thời gian ngắn
for a short duration
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She closed her eyes briefly to gather her thoughts.
Cô ấy nhắm mắt một chút để tập trung suy nghĩ.
Các ví dụ
She briefly explained the rules before the game started.
Cô ấy ngắn gọn giải thích các quy tắc trước khi trò chơi bắt đầu.
03
ngắn gọn, nhanh chóng
in a manner that is short or quick
Các ví dụ
She briefly nodded and walked away.
Cô ấy ngắn gọn gật đầu và bước đi.
Cây Từ Vựng
briefly
brief



























