briefly
brief
ˈbrif
brif
ly
li
li
British pronunciation
/bɹˈiːfli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "briefly"trong tiếng Anh

01

ngắn gọn, trong một khoảng thời gian ngắn

for a short duration
briefly definition and meaning
example
Các ví dụ
He was briefly in town for a business meeting.
Anh ấy đã ngắn gọn ở thị trấn để dự một cuộc họp kinh doanh.
02

ngắn gọn, súc tích

in a few words and without many details
example
Các ví dụ
He briefly mentioned his trip but did n’t go into details.
Anh ấy ngắn gọn đề cập đến chuyến đi của mình nhưng không đi vào chi tiết.
03

ngắn gọn, nhanh chóng

in a manner that is short or quick
example
Các ví dụ
The officer briefly glanced at my ID and waved me through.
Viên chức lướt qua nhìn vào giấy tờ tùy thân của tôi và ra hiệu cho tôi đi qua.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store