Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
briefly
01
ngắn gọn, trong một khoảng thời gian ngắn
for a short duration
Các ví dụ
He was briefly in town for a business meeting.
Anh ấy đã ngắn gọn ở thị trấn để dự một cuộc họp kinh doanh.
Các ví dụ
He briefly mentioned his trip but did n’t go into details.
Anh ấy ngắn gọn đề cập đến chuyến đi của mình nhưng không đi vào chi tiết.
03
ngắn gọn, nhanh chóng
in a manner that is short or quick
Các ví dụ
The officer briefly glanced at my ID and waved me through.
Viên chức lướt qua nhìn vào giấy tờ tùy thân của tôi và ra hiệu cho tôi đi qua.
Cây Từ Vựng
briefly
brief



























