Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Brie
01
phô mai brie
a soft creamy cheese with a strong taste and a firm white skin made from cow's milk, originally made in France
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
bries
Các ví dụ
we'll be serving brie and baguette for breakfast.
Chúng tôi sẽ phục vụ brie và bánh mì baguette cho bữa sáng.



























