Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Brie
01
phô mai brie
a soft creamy cheese with a strong taste and a firm white skin made from cow's milk, originally made in France
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
bries
Các ví dụ
You should definitely bake a brie with cranberry sauce. It's always a hit!
Bạn chắc chắn nên nướng brie với sốt nam việt quất. Nó luôn là một cú hit!



























