bridal gown
bri
ˈbraɪ
brai
dal
dəl
dēl
gown
gaʊn
gawn

Định nghĩa và ý nghĩa của "bridal gown"trong tiếng Anh

Bridal gown
01

váy cưới, trang phục cưới

a gown worn by the bride at a wedding 
bridal gown definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bridal gowns
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng