Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Breastplate
01
tấm che ngực, áo giáp ngựa
a piece of equipment worn around a horse's chest and shoulders
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
breastplates
Các ví dụ
The breastplate's design and fit are crucial for comfort and freedom of movement for the horse.
Thiết kế và độ vừa vặn của yên ngực rất quan trọng đối với sự thoải mái và tự do di chuyển của ngựa.



























