breakable
brea
ˈbreɪ
brei
kable
kəbl
kēbl
breathable

Định nghĩa và ý nghĩa của "breakable"trong tiếng Anh

breakable
01

dễ vỡ, mong manh

easily damaged or destroyed 
breakable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most breakable
so sánh hơn
more breakable
có thể phân cấp
lĩnh vực
materials, fragility, objects
Các ví dụ
The glass vase on the table is breakable, so please handle it with care. 

Chiếc bình thủy tinh trên bàn dễ vỡ, vì vậy hãy xử lý nó cẩn thận.

Breakable
01

đồ dễ vỡ, vật dễ gãy

an article that is fragile and easily broken 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
breakables

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

breakability
breakableness
unbreakable
breakable
break
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng