breakable
Pronunciation
/ˈbɹeɪkəbəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "breakable"trong tiếng Anh

breakable
01

dễ vỡ, mong manh

easily damaged or destroyed
breakable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most breakable
so sánh hơn
more breakable
có thể phân cấp
Các ví dụ
Avoid dropping the electronic device as it is breakable and may not withstand impact.
Tránh làm rơi thiết bị điện tử vì nó dễ vỡ và có thể không chịu được va đập.
Breakable
01

đồ dễ vỡ, vật dễ gãy

an article that is fragile and easily broken
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
breakables
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng