bread-bin
bread
brɛd
bred
bin
bɪn
bin

Định nghĩa và ý nghĩa của "bread-bin"trong tiếng Anh

Bread-bin
01

hộp đựng bánh mì, thùng đựng bánh

a container used to keep bread or cake in 
bread-bin definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
bread-bins
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng