Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Breadbox
01
hộp đựng bánh mì, thùng đựng bánh mì
a container, often made of wood, metal, or plastic, used for storing bread
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
breadboxes
Các ví dụ
The modern stainless steel breadbox in the kitchen matched perfectly with the other appliances.
Hộp đựng bánh mì bằng thép không gỉ hiện đại trong nhà bếp phù hợp hoàn hảo với các thiết bị khác.



























