bravado
bra
brə
brē
va
ˈvɑ:
vaa
do
dəʊ
dew
avocadodoradomikadodesperado

Định nghĩa và ý nghĩa của "bravado"trong tiếng Anh

Bravado
01

sự khoe khoang, sự huênh hoang

a bold or swaggering display of courage or confidence, often used to mask fear, insecurity, or uncertainty 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
His bravado often preceded him, with his confident demeanor masking his inner doubts and insecurities. 

Sự ngạo mạn của anh ta thường đi trước anh ta, với thái độ tự tin che giấu những nghi ngờ và bất an bên trong.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng