bravado
Pronunciation
/bɹəˈvɑdoʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bravado"trong tiếng Anh

Bravado
01

sự khoe khoang, sự huênh hoang

a bold or swaggering display of courage or confidence, often used to mask fear, insecurity, or uncertainty
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Despite her bravado, she felt a twinge of fear as she stepped onto the stage to deliver her speech.
Mặc dù tỏ ra gan dạ, cô ấy vẫn cảm thấy một nỗi sợ hãi khi bước lên sân khấu để phát biểu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng