Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
adamant
01
kiên quyết, cứng rắn
showing firmness in one's opinions and refusing to be swayed or influenced
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most adamant
so sánh hơn
more adamant
có thể phân cấp
Các ví dụ
The teacher remained adamant in her decision to uphold classroom rules, even in the face of student protests.
Giáo viên vẫn kiên quyết trong quyết định duy trì nội quy lớp học, ngay cả khi đối mặt với sự phản đối của học sinh.
Adamant
01
kim cương thô, hồng ngọc cứng
extremely hard, pure form of carbon, essentially diamond in its natural crystalline state
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
adamants
Các ví dụ
The jeweler examined the adamant carefully before beginning the intricate setting process.
Thợ kim hoàn đã kiểm tra kim cương cẩn thận trước khi bắt đầu quá trình gắn đá phức tạp.
Cây Từ Vựng
adamantly
adamant
adam



























