adamant
a
ˈæ
ā
da
mant
mənt
mēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "adamant"trong tiếng Anh

adamant
01

kiên quyết, cứng rắn

showing firmness in one's opinions and refusing to be swayed or influenced 
adamant definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most adamant
so sánh hơn
more adamant
có thể phân cấp
lĩnh vực
attitude, behavior, determination
Các ví dụ
She was adamant about her decision to pursue a career in medicine, despite opposition from her family. 

Cô ấy kiên quyết với quyết định theo đuổi sự nghiệp y học, bất chấp sự phản đối từ gia đình.

Adamant
01

kim cương thô, hồng ngọc cứng

extremely hard, pure form of carbon, essentially diamond in its natural crystalline state 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
adamants
Các ví dụ
The ancient crown was set with a large adamant that caught the light magnificently. 

Chiếc vương miện cổ được gắn một viên kim cương lớn bắt ánh sáng một cách tuyệt vời.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

adamantly
adamant
adam
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng