Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
whitewater canoeing
White water canoeing
White-water canoeing
Whitewater canoeing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
They wore helmets and life jackets for safety while whitewater canoeing down the river.
Họ đội mũ bảo hiểm và mặc áo phao để đảm bảo an toàn khi chèo thuyền trên nước trắng xuống sông.



























