Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
whitewater canoeing
/wˈaɪtwɔːɾɚ kənˈuːɪŋ/
White water canoeing
White-water canoeing
Whitewater canoeing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She trained for months before attempting her first whitewater canoeing competition.
Cô ấy đã tập luyện trong nhiều tháng trước khi thử sức ở cuộc thi chèo thuyền vượt thác đầu tiên.



























