voice-controlled
voice
ˈvɔɪs
voys
cont
kənt
kēnt
rolled
rəʊld
rewld
voice controlled

Định nghĩa và ý nghĩa của "voice-controlled"trong tiếng Anh

voice-controlled
01

điều khiển bằng giọng nói, kiểm soát bằng giọng nói

operated by recognizing and responding to spoken commands 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The smart home system is voice-controlled, allowing users to turn on lights with their voice. 

Hệ thống nhà thông minh được điều khiển bằng giọng nói, cho phép người dùng bật đèn bằng giọng nói của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng