Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
voice-controlled
01
điều khiển bằng giọng nói, kiểm soát bằng giọng nói
operated by recognizing and responding to spoken commands
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The smart home system is voice-controlled, allowing users to turn on lights with their voice.
Hệ thống nhà thông minh được điều khiển bằng giọng nói, cho phép người dùng bật đèn bằng giọng nói của họ.



























