Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Microbead
01
hạt vi nhựa, viên nhựa nhỏ
a very small, round piece of plastic usually added to products like soap, toothpaste, or face scrubs to help clean surfaces like skin or teeth
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
microbeads
Các ví dụ
Many countries have banned products with microbeads.
Nhiều quốc gia đã cấm các sản phẩm có chứa hạt vi nhựa.



























