to micro-cook
Pronunciation
/mˈaɪkɹoʊkˈʊk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "micro-cook"trong tiếng Anh

to micro-cook
01

nấu bằng lò vi sóng, hâm nóng trong lò vi sóng

cook or heat in a microwave oven
to micro-cook definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
micro-cook
ngôi thứ ba số ít
micro-cooks
hiện tại phân từ
micro-cooking
quá khứ đơn
micro-cooked
quá khứ phân từ
micro-cooked
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng