Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Creative writing
01
viết sáng tạo
a type of writing that uses imagination, feelings, and original ideas to create stories, poems, or other made-up pieces
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
She loves doing creative writing in her free time.
Cô ấy thích viết sáng tạo trong thời gian rảnh.



























