Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Creative writing
01
viết sáng tạo
a type of writing that uses imagination, feelings, and original ideas to create stories, poems, or other made-up pieces
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
dạng số nhiều
creative writings
Các ví dụ
He took a creative writing class at school.
Anh ấy đã tham gia một lớp học viết sáng tạo ở trường.



























