Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Palm sugar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
palm sugars
Các ví dụ
She swapped refined sugar for palm sugar in the curry for a deeper, smoky sweetness.
Cô ấy đã thay đường tinh luyện bằng đường thốt nốt trong món cà ri để có vị ngọt đậm đà và khói hơn.



























