Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bajigur
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bajigurs
Các ví dụ
She stirred the bajigur slowly, letting the palm sugar dissolve completely into the coconut milk.
Cô ấy khuấy bajigur từ từ, để đường thốt nốt tan hoàn toàn vào sữa dừa.



























