bajigur
ba
bɑ:
baa
ji
ʤɪ
ji
gur

Định nghĩa và ý nghĩa của "bajigur"trong tiếng Anh

Bajigur
01

bajigur, đồ uống nóng có gia vị từ Tây Java

a warm, spiced beverage from West Java, Indonesia, made with coconut milk, palm sugar, and aromatic ingredients like ginger, pandan leaves, and sometimes a hint of coffee 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bajigurs
Các ví dụ
Vendors sell bajigur at roadside stalls in Bandung, steaming in small clay cups. 

Các nhà bán hàng bán bajigur tại các quầy hàng ven đường ở Bandung, bốc khói trong những chiếc cốc đất nhỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng