Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bajigur
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bajigurs
Các ví dụ
Vendors sell bajigur at roadside stalls in Bandung, steaming in small clay cups.
Các nhà bán hàng bán bajigur tại các quầy hàng ven đường ở Bandung, bốc khói trong những chiếc cốc đất nhỏ.



























