Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Boulevardier
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Boulevardiers
Các ví dụ
He ordered a Boulevardier, preferring its whiskey kick over a gin-based Negroni.
Anh ấy gọi một ly Boulevardier, thích cú đá whisky của nó hơn một ly Negroni làm từ gin.



























