Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Campari
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
He ordered a Campari and soda with a slice of orange.
Anh ấy gọi một ly Campari soda với một lát cam.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Anh ấy gọi một ly Campari soda với một lát cam.