Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Qottab
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
qottabs
Các ví dụ
Street vendors in Baku sell freshly fried qottab in paper cones.
Những người bán hàng rong ở Baku bán qottab vừa mới chiên giòn trong những chiếc nón giấy.



























