Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Alexandertorte
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Alexandertortes
Các ví dụ
I tried making Alexandertorte at home, but my layers came out soggy — help!
Tôi đã thử làm Alexandertorte ở nhà, nhưng các lớp của tôi bị ướt—giúp tôi với!



























