Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Halo-halo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
halo-halos
Các ví dụ
Halo-halo is the perfect treat for hot Philippine summers.
Halo-halo là món tráng miệng hoàn hảo cho mùa hè nóng bức ở Philippines.



























