Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Halo-halo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
halo-halos
Các ví dụ
Grandma makes halo-halo with extra ube ice cream on top.
Bà làm halo-halo với kem ube thêm trên cùng.



























