Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Saganaki
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
saganakis
Các ví dụ
In some North American Greek eateries, saganaki is flambéed tableside, creating an impressive display as the cheese is set aflame.
Tại một số nhà hàng Hy Lạp ở Bắc Mỹ, saganaki được đốt cháy ngay tại bàn, tạo ra một màn trình diễn ấn tượng khi phô mai bốc cháy.



























