Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tzatziki
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The restaurant 's signature dish features crispy zucchini fritters paired with a tangy tzatziki sauce.
Món đặc trưng của nhà hàng là bánh kếp bí ngòi giòn được ăn kèm với sốt tzatziki chua.



























