tzatziki
Pronunciation
/tˈiːzˈætsɪki/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tzatziki"trong tiếng Anh

Tzatziki
01

tzatziki, sốt tzatziki

a traditional Greek dip or sauce made from strained yogurt, cucumbers, garlic, olive oil, and herbs such as dill or mint
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The restaurant 's signature dish features crispy zucchini fritters paired with a tangy tzatziki sauce.
Món đặc trưng của nhà hàng là bánh kếp bí ngòi giòn được ăn kèm với sốt tzatziki chua.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng