Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Onigiri
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
onigiri
Các ví dụ
She packed homemade onigiri with salmon filling for lunch.
Cô ấy đã gói onigiri tự làm với nhân cá hồi cho bữa trưa.



























