Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Onigiri
Các ví dụ
He carefully wrapped the onigiri in nori to keep the rice from sticking to his hands.
Anh ấy cẩn thận gói onigiri trong rong biển để gạo không dính vào tay.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển