big berta
big
ˈbɪg
big
ber
bɜ:
ta
/bˈɪɡ bˈɜːtə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Big Berta"trong tiếng Anh

Big Berta
01

Berta To, Berta Lớn

a large or overweight woman
Culturally sensitive
Disapproving
Informal
Offensive
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Big Berthas
Các ví dụ
He was always teasing Big Bertha, but she never seemed to mind.
Anh ấy luôn trêu chọc Big Bertha, nhưng cô ấy dường như không bao giờ bận tâm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng