Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Big Berta
01
Berta To, Berta Lớn
a large or overweight woman
Các ví dụ
He was always teasing Big Bertha, but she never seemed to mind.
Anh ấy luôn trêu chọc Big Bertha, nhưng cô ấy dường như không bao giờ bận tâm.



























