scaredy  cat
scaredy
skɛədi
skeēdi
<abbr style="text-decoration: underline;" title="cat / pants" > cat</abbr>

Định nghĩa và ý nghĩa của "scaredy cat"trong tiếng Anh

Scaredy cat
01

người nhát gan, kẻ hèn nhát

a person who is easily frightened 
Dialectamerican flagAmerican
scaredy (cat|pants) definition and meaning
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
scaredy cats
Các ví dụ
Don't be such a scaredy cat – it's just a little spider. 

Đừng là một người nhát gan như vậy – đó chỉ là một con nhện nhỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng