Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Right arm
01
cánh tay phải, bàn tay phải
someone who is a highly valued and reliable partner, often someone essential to a person's success or well-being
Informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
right arms
Các ví dụ
My sister is my right arm — she ’s always there when I need help.
Chị gái tôi là cánh tay phải của tôi—cô ấy luôn ở đó khi tôi cần giúp đỡ.



























