to hair out
Pronunciation
/hˈɛɹ ˈaʊt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hair out"trong tiếng Anh

to hair out
01

hoảng sợ, sợ hãi

to become scared or panicked, often at the last moment or during a tense situation
disapproving
informal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
out
động từ gốc
hair
thì hiện tại
hair out
ngôi thứ ba số ít
hairs out
hiện tại phân từ
hairing out
quá khứ đơn
haired out
quá khứ phân từ
haired out
Các ví dụ
Do n't hair out now — it's just a little more to go!
Đừng hoảng hốt bây giờ—chỉ còn một chút nữa thôi!
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng