Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gremlin
01
người mới hoặc người lướt sóng thiếu kinh nghiệm, lính mới trong trường lướt sóng
a novice or inexperienced surfer
Các ví dụ
A few gremlins were out there today, wiping out left and right.
Một vài gremlin đã ở ngoài đó hôm nay, quét sạch bên trái và bên phải.



























