macking
Pronunciation
/mˈækɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "macking"trong tiếng Anh

macking
01

khổng lồ, mạnh mẽ

(of water waves) exceptionally large, powerful, and perfect for surfing
informal
specialized
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most macking
so sánh hơn
more macking
có thể phân cấp
Các ví dụ
I caught a macking wave that was easily 10 feet high!
Tôi đã bắt được một con sóng khổng lồ cao dễ dàng 3 mét!
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng