Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
macking
01
khổng lồ, mạnh mẽ
(of water waves) exceptionally large, powerful, and perfect for surfing
informal
specialized
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most macking
so sánh hơn
more macking
có thể phân cấp
Các ví dụ
I caught a macking wave that was easily 10 feet high!
Tôi đã bắt được một con sóng khổng lồ cao dễ dàng 3 mét!



























