macking
mac
mæk
māk
king
kɪng
king
maskingmakingmarkingmocking

Định nghĩa và ý nghĩa của "macking"trong tiếng Anh

macking
01

khổng lồ, mạnh mẽ

(of water waves) exceptionally large, powerful, and perfect for surfing 
thân mật
chuyên ngành
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most macking
so sánh hơn
more macking
có thể phân cấp
Các ví dụ
The waves were macking at the point break this morning—perfect for some big rides. 

Sóng đang rất lớn tại point break sáng nay—hoàn hảo cho những chuyến lướt lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng