clear shot
clear
klɪə
klie
shot
ʃɒt
shot

Định nghĩa và ý nghĩa của "clear shot"trong tiếng Anh

Clear shot
01

tầm nhìn rõ ràng, cơ hội rõ ràng

an unobstructed view or opportunity 
cụm từ kết hợp
cách diễn đạt hằng ngày
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
clear shots
Các ví dụ
She knew this was her clear shot at a promotion and didn't hesitate. 

Cô ấy biết đây là cơ hội rõ ràng để thăng chức và không do dự.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng