clear shot
clear
klɪr
klir
shot
ʃɑ:t
shaat
/klˈiə ʃˈɒt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "clear shot"trong tiếng Anh

Clear shot
01

tầm nhìn rõ ràng, cơ hội rõ ràng

an unobstructed view or opportunity
Collocation
Everyday expression
Informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
clear shots
Các ví dụ
This is a clear shot for us to expand our business into new markets.
Đây là một cơ hội rõ ràng để chúng ta mở rộng kinh doanh sang các thị trường mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng