Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Clear shot
01
tầm nhìn rõ ràng, cơ hội rõ ràng
an unobstructed view or opportunity
Các ví dụ
This is a clear shot for us to expand our business into new markets.
Đây là một cơ hội rõ ràng để chúng ta mở rộng kinh doanh sang các thị trường mới.



























