bro
Pronunciation
/ˈbɹoʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bro"trong tiếng Anh

01

bạn thân, anh em

a close male friend or buddy
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bros
Các ví dụ
I went to the game with my bro last weekend.
Tôi đã đi xem trận đấu với bạn thân của tôi vào cuối tuần trước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng