honking
hon
ˈhɑn
haan
king
kɪng
king
/hˈɒŋkɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "honking"trong tiếng Anh

honking
01

khổng lồ, ấn tượng

used to describe something that is extremely large or impressive
Informal
Old use
Các ví dụ
She drove a honking new SUV that caught everyone's attention.
Cô ấy lái một chiếc SUV mới ồn ào thu hút sự chú ý của mọi người.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng