bummed
bummed
bəmd
bēmd
/bˈʌmd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bummed"trong tiếng Anh

01

thất vọng, buồn bã

disappointed, upset, or downhearted about something
Informal
Các ví dụ
She seemed pretty bummed about not getting the job.
Cô ấy có vẻ khá buồn vì không nhận được công việc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng