Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Partita
01
partita, tổ khúc nhạc
a musical suite, typically a collection of dance movements, often in the Baroque period
chuyên ngành
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
partitas
Các ví dụ
Bach's partita for keyboard includes a variety of lively dance movements.
Partita của Bach cho bàn phím bao gồm nhiều chuyển động nhảy sống động.



























