didy
di
ˈdɪ
di
dy
di
di
tidyuntidyid

Định nghĩa và ý nghĩa của "didy"trong tiếng Anh

01

, bỉm

used to refer to a diaper, particularly in a playful or affectionate way, often used for babies or young children 
hài hước
thân mật
chuyên ngành
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
didy
Các ví dụ
The baby started crying because his didy needed changing. 

Em bé bắt đầu khóc vì didy của bé cần được thay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng