Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Round bracket
01
dấu ngoặc, dấu ngoặc tròn
any one of the punctuation marks ( ) used to enclose information, often for clarification or additional details
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
round brackets
Các ví dụ
The formula included variables inside round brackets.
Công thức bao gồm các biến bên trong dấu ngoặc tròn.



























