safety-conscious
safe
ˈseɪf
seif
ty
ti
ti
cons
kɒn
kon
cious
ʃəs
shēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "safety-conscious"trong tiếng Anh

safety-conscious
01

có ý thức về an toàn, quan tâm đến an toàn

having a strong awareness of and concern for safety 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most safety-conscious
so sánh hơn
more safety-conscious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The company is very safety-conscious and provides regular training for its employees. 

Công ty rất có ý thức về an toàn và thường xuyên cung cấp đào tạo cho nhân viên của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng