safety-conscious
Pronunciation
/sˈeɪftikˈɑːnʃəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "safety-conscious"trong tiếng Anh

safety-conscious
01

có ý thức về an toàn, quan tâm đến an toàn

having a strong awareness of and concern for safety
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most safety-conscious
so sánh hơn
more safety-conscious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The school promotes a safety-conscious culture among students and staff.
Trường học thúc đẩy văn hóa ý thức về an toàn giữa học sinh và nhân viên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng