thingy
thin
ˈθɪn
thin
gy
gi
gi
thinly

Định nghĩa và ý nghĩa của "thingy"trong tiếng Anh

Thingy
01

thứ, đồ chơi

a term used to refer to an object, device, or person whose name is forgotten, unknown, or not important at the moment 
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
thingies
Các ví dụ
Pass me that thingy on the table, please. 

Đưa tôi cái thứ đó trên bàn, làm ơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng